law of similarity

law of similarity

A textbook diagram illustrates the law of similarity with rows of dots.

Định nghĩa

Danh từ: "luật tương đồng" (law of similarity) một nguyên tắc tâm lý học Gestalt về tổ chức tri giác. Nguyên tắc này phát biểu rằng, trong những điều kiện khác nhau, các phần tử của một trường kích thích tính tương đồng với nhau (về hình dạng, màu sắc, kích thước, hoặc hướng) xu hướng được tri giác như thuộc về nhau, tạo thành một nhóm hoặc một đơn vị thống nhất.

dụ sử dụng
  • (Luật tương đồng giải thích tại sao chúng ta nhóm các hình tròn lại với nhau trong một lưới các hình tròn hình vuông.)
  • (Trong thiết kế, luật tương đồng giúp tạo ra các mẫu hình thị giác bằng cách sử dụng màu sắc giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the law of similarity": áp dụng luật tương đồng trong thực tế, như trong thiết kế đồ họa hoặc tâm lý học thị giác.
    • Marketers often apply the law of similarity to group products of the same brand on a shelf. (Các nhà tiếp thị thường áp dụng luật tương đồng để nhóm các sản phẩm cùng thương hiệu trên kệ.)
  • "the law of similarity is a Gestalt principle": luật tương đồng một nguyên tắc Gestalt, nhấn mạnh bản chất của trong tâm lý học tri giác.
    • The law of similarity is a Gestalt principle that helps us understand how humans organize visual information. (Luật tương đồng một nguyên tắc Gestalt giúp chúng ta hiểu cách con người tổ chức thông tin thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Similarity (danh từ): sự tương đồng, tính giống nhau.
    • The similarity between the two shapes is obvious. (Sự tương đồng giữa hai hình dạng rõ ràng.)
  • Similar (tính từ): tương tự, giống nhau.
    • These elements are similar in color, so they form a group. (Các yếu tố này giống nhau về màu sắc, vậy chúng tạo thành một nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tắc tương đồng: một cách gọi khác của "luật tương đồng" trong tâm lý học Gestalt.
  • Quy luật đồng dạng: nhấn mạnh tính đồng nhất về hình thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "law of similarity". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "group with" hoặc "belong to" trong ngữ cảnh này.) - Group with: nhóm với. - The circles group with each other according to the law of similarity. (Các hình tròn nhóm với nhau theo luật tương đồng.)

Thành ngữ liên quan
  • Birds of a feather flock together: chim cùng lông tụ tập với nhau (ẩn dụ về sự tương đồng dẫn đến sự gắn kết).
    • In visual perception, the law of similarity works like "birds of a feather flock together" – similar items are perceived as a unit. (Trong tri giác thị giác, luật tương đồng hoạt động giống như "chim cùng lông tụ tập với nhau" – các vật tương tự được tri giác như một đơn vị.)